Kaori Dict

右往左往

うおうさおう

uousaou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU VÃNG TẢ VÃNG

Nghĩa

  1. 1.loạn lạc; hỗn loạn; đi khắp nơi
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.moving about in confusion; going every which way; going this way and that

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右往左往 (うおうさおう) — loạn lạc; hỗn loạn; đi khắp nơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict