Kaori Dict

遠心力

えんしんりょく

enshinryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỄN TÂM LỰC

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.centrifugal force

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is centrifugal force; Newton viewed it as absolute motion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠心力 (えんしんりょく) — centrifugal force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict