Kaori Dict

ドラム記憶装置

ドラムきおくそうち

doramukiokusouchi

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.drum storage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドラム記憶装置 (ドラムきおくそうち) — drum storage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict