Kaori Dict

化学肥料

かがくひりょう

kagakuhiryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÁ HỌC PHÌ LIỆU

Nghĩa

  1. 1.phân bón hoá học
  1. danh từ

    1.chemical fertilizer; chemical fertiliser

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is cheaper than chemical fertilizers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化学肥料 (かがくひりょう) — phân bón hoá học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict