Kaori Dict

何時

なんじ

nanji

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀ THỜI

Nghĩa

  1. 1.mấy giờ; thời gian nào
  1. danh từ

    1.what time; which hour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What time is it by your watch?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何時 (なんじ) — mấy giờ; thời gian nào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict