Kaori Dict

家計簿

かけいぼ

kakeibo

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA KẾ BẠ

Nghĩa

  1. 1.sổ chi tiêu gia đình; sổ kế toán hộ
  1. danh từ

    1.household account book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My wife keeps the household accounts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家計簿 (かけいぼ) — sổ chi tiêu gia đình; sổ kế toán hộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict