Kaori Dict

歌舞伎

かぶき

kabuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CA VŨ KỸ

Nghĩa

  1. 1.ca vũ kỵ; ca vũ kỵ
  1. danh từ

    1.kabuki; traditional form of drama and music performed by male actors wearing makeup mainly in white and red

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có biết kịch Kabuki không?

    Do you know kabuki?

  • Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.

    Many foreigners can appreciate Kabuki.

  • Kabuki is an old Japanese art.

  • Do you know kabuki?

  • I saw a kabuki play in Tokyo.

  • Do you know kabuki?

  • Do you know kabuki?

  • I'm studying kabuki drama.

  • That's a beautiful Kabuki doll!

  • She is seeing a Kabuki play now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌舞伎 (かぶき) — ca vũ kỵ; ca vũ kỵ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict