Kaori Dict

一斉送信

いっせいそうしん

isseisoushin

Âm Hán-Việt: NHẤT TỀ TỐNG TÍN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するcomputing

    1.simultaneous transmission; sending to multiple recipients; sending a group message

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一斉送信 (いっせいそうしん) — simultaneous transmission; sending to multiple recipients; sending a group message | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict