丸括弧
まるかっこ
marukakko
Âm Hán-Việt: HOÀN QUÁT HỒ
Cách viết khác: 丸カッコ・丸かっこ・丸がっこ · Cách đọc khác: まるカッコ・まるがっこ
意味Nghĩa
- danh từ
1.parentheses; round brackets
まるかっこ
marukakko
Âm Hán-Việt: HOÀN QUÁT HỒ
Cách viết khác: 丸カッコ・丸かっこ・丸がっこ · Cách đọc khác: まるカッコ・まるがっこ
1.parentheses; round brackets