Kaori Dict

狭帯域

きょうたいいき

kyoutaiiki

Âm Hán-Việt: HẸP ĐỚI VỰC

Nghĩa

  1. danh từtelecommunications

    1.narrowband

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭帯域 (きょうたいいき) — narrowband | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict