Kaori Dict

原稿台

げんこうだい

genkoudai

Âm Hán-Việt: NGUYÊN CẢO ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.copy holder; stand for holding papers during typing, etc.

  2. danh từcomputing

    2.glass part of a scanner, copier, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原稿台 (げんこうだい) — copy holder; stand for holding papers during typing, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict