Kaori Dict

最頻値

さいひんち

saihinchi

Âm Hán-Việt: TỐI TẦN TRỊ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.mode

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最頻値 (さいひんち) — mode | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict