Kaori Dict

受諾側

じゅだくがわ

judakugawa

Âm Hán-Việt: THỌ NẶC TRẮC

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.acceptor; accepting SS user

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受諾側 (じゅだくがわ) — acceptor; accepting SS user | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict