Kaori Dict

外電

がいでん

gaiden

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI ĐIỆN

Nghĩa

  1. 1.điện thư nước ngoài
  1. danh từ

    1.foreign telegram

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外電 (がいでん) — điện thư nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict