Kaori Dict

外伝

がいでん

gaiden

Âm Hán-Việt: NGOẠI TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.supplementary biography

  2. danh từ

    2.anecdote; side story; spin-off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外伝 (がいでん) — supplementary biography | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict