Kaori Dict

冗長量

じょうちょうりょう

jouchouryou

Âm Hán-Việt: NHŨNG TRƯỞNG LƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.redundancy (in information theory)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冗長量 (じょうちょうりょう) — redundancy (in information theory) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict