Kaori Dict

学界

がっかい

gakkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỌC GIỚI

Nghĩa

  1. 1.giới học thuật
  1. danh từ

    1.academic world; academia; academic circles; scientific world; learned circles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学界 (がっかい) — giới học thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict