Kaori Dict

挑戦的

ちょうせんてき

chousenteki

Âm Hán-Việt: KHIÊU KHUYẾT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.challenging; defiant; provocative; aggressive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stood defiantly with arms akimbo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑戦的 (ちょうせんてき) — challenging; defiant; provocative; aggressive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict