Kaori Dict

寒暖計

かんだんけい

kandankei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀN NOÃN KẾ

Nghĩa

  1. 1.hàn nơn kế
  1. danh từ

    1.thermometer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thermometers often go below zero.

  • The thermometer went down below zero.

  • The climate of this town is so mild that the thermometer seldom rises to thirty degrees, even in midsummer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒暖計 (かんだんけい) — hàn nơn kế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict