Kaori Dict

感慨無量

かんがいむりょう

kangaimuryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢM KHÁI VÔ LƯỢNG

Nghĩa

  1. 1.xúc động sâu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.deep emotion; being filled with emotion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感慨無量 (かんがいむりょう) — xúc động sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict