感慨無量
かんがいむりょう
kangaimuryou
thông dụng
Âm Hán-Việt: CẢM KHÁI VÔ LƯỢNG
意味Nghĩa
- 1.xúc động sâu
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ
1.deep emotion; being filled with emotion
かんがいむりょう
kangaimuryou
Âm Hán-Việt: CẢM KHÁI VÔ LƯỢNG
1.deep emotion; being filled with emotion