Kaori Dict

甘味料

かんみりょう

kanmiryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAM VỊ LIỆU

Nghĩa

  1. 1.chất làm ngọt
  1. danh từ

    1.sweetener (sugar, honey, saccharin, maltose, etc.); sweetening agent; sweetening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sugar replaced honey as a sweetener.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘味料 (かんみりょう) — chất làm ngọt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict