Kaori Dict

管理者

かんりしゃ

kanrisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN LÝ GIẢ

Nghĩa

  1. 1.quản lý; người quản lý; người chủ nhà
  1. danh từ

    1.manager; administrator; landlord; warden; superintendent; supervisor; custodian

  2. danh từcomputing

    2.root (user)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Office managers expect accuracy, efficiency, and dedication.

  • I made it so only root could access the administrative screen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管理者 (かんりしゃ) — quản lý; người quản lý; người chủ nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict