Kaori Dict

予約購読

よやくこうどく

yoyakukoudoku

Âm Hán-Việt: DỮ ƯỚC CẤU ĐẬU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.subscription

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've been subscribing to that magazine for four years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予約購読 (よやくこうどく) — subscription | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict