Kaori Dict

就学生

しゅうがくせい

shuugakusei

Âm Hán-Việt: TỰU HỌC SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.former residence status in Japan for foreign students in Japanese language schools and vocational schools (abolished in 2010)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就学生 (しゅうがくせい) — former residence status in Japan for foreign students in Japanese language schools and vocational schools (abolished in 2010) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict