Kaori Dict

瓦人形

かわらにんぎょう

kawaraningyou

Âm Hán-Việt: NGOÃ NHÂN HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tile figure; ceramic figurine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦人形 (かわらにんぎょう) — tile figure; ceramic figurine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict