Kaori Dict

貧困者

ひんこんしゃ

hinkonsha

Âm Hán-Việt: BẦN KHỐN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pauper; the needy; the poor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pauper was begging for a living.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧困者 (ひんこんしゃ) — pauper; the needy; the poor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict