Kaori Dict

陳列棟

ちんれつとう

chinretsutou

Âm Hán-Việt: TRẦN LIỆT ĐỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gallery; exhibition hall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The museum's eastern gallery was closed for cleaning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳列棟 (ちんれつとう) — gallery; exhibition hall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict