Kaori Dict

吐き気を催す

はきけをもよおす

hakikewomoyoosu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to feel nauseated; to feel sick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Halfway through the lecture, she began to feel sick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐き気を催す (はきけをもよおす) — to feel nauseated; to feel sick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict