Kaori Dict

扇動家

せんどうか

sendouka

Âm Hán-Việt: PHIẾN ĐỘNG GIA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.demagogue; agitator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The agitator is inclined to exaggerate trivial matters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇動家 (せんどうか) — demagogue; agitator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict