来る者は拒まず
くるものはこばまず
kurumonohakobamazu
Cách viết khác: 来たる者は拒まず · Cách đọc khác: きたるものはこばまず
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữproverb
1.turn away no one; do not cast out those that come to you
くるものはこばまず
kurumonohakobamazu
Cách viết khác: 来たる者は拒まず · Cách đọc khác: きたるものはこばまず
1.turn away no one; do not cast out those that come to you