Kaori Dict

寺檀制度

じだんせいど

jidanseido

Âm Hán-Việt: TỰ ĐÀN CHẾ ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.system used during the Edo period where commoners had to register with a temple in order to prove their Buddhist faith

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寺檀制度 (じだんせいど) — system used during the Edo period where commoners had to register with a temple in order to prove their Buddhist faith | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict