Kaori Dict

膨張式

ぼうちょうしき

bouchoushiki

Âm Hán-Việt: BÀNH TRƯƠNG THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inflatable (in the sense of "needs to be inflated for normal use")

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膨張式 (ぼうちょうしき) — inflatable (in the sense of "needs to be inflated for normal use") | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict