Kaori Dict

骨折り損のくたびれ儲け

ほねおりぞんのくたびれもうけ

honeorizonnokutabiremouke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.going through great pains in vain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨折り損のくたびれ儲け (ほねおりぞんのくたびれもうけ) — going through great pains in vain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict