Kaori Dict

支払猶予

しはらいゆうよ

shiharaiyuuyo

Âm Hán-Việt: CHI CHÀNG DO DỮ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.payment moratorium; extension on payment; respite for payment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支払猶予 (しはらいゆうよ) — payment moratorium; extension on payment; respite for payment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict