Kaori Dict

飽和脂肪酸

ほうわしぼうさん

houwashibousan

Âm Hán-Việt: BÃO HOÀ CHI PHƯƠNG TOAN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飽和脂肪酸 (ほうわしぼうさん) — saturated fatty acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict