Kaori Dict

救急車

きゅうきゅうしゃ

kyuukyuusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỨU CẤP XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ambulance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An ambulance arrived immediately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救急車 (きゅうきゅうしゃ) — ambulance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict