Kaori Dict

敏感肌

びんかんはだ

binkanhada

Âm Hán-Việt: MẪN CẢM CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sensitive skin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敏感肌 (びんかんはだ) — sensitive skin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict