Kaori Dict

様相を呈する

ようそうをていする

yousouwoteisuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    1.to assume an aspect; to take on an appearance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Seen through a telescope, the planets take on a completely new appearance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

様相を呈する (ようそうをていする) — to assume an aspect; to take on an appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict