Kaori Dict

しゅく

shuku

Âm Hán-Việt: SÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wearing armour (armor)

  2. hậu tốlượng từ

    2.counter for suits of armour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pupils of the eyes contract in sunlight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮 (しゅく) — wearing armour (armor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict