Kaori Dict

しゅく

shuku

Âm Hán-Việt: TÚC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.solemn; respectful; reverent

    usu. 粛として

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    2.silent; quiet

    usu. 粛として

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粛 (しゅく) — solemn; respectful; reverent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict