Kaori Dict

北洋軍閥

ほくようぐんばつ

hokuyougunbatsu

Âm Hán-Việt: BẮC DƯƠNG QUÂN PHIỆT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Beiyang Army

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北洋軍閥 (ほくようぐんばつ) — Beiyang Army | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict