Kaori Dict

潜熱蓄熱

せんねつちくねつ

sennetsuchikunetsu

Âm Hán-Việt: TIỀM NHIỆT SÚC NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.latent heat storage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜熱蓄熱 (せんねつちくねつ) — latent heat storage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict