魚市場
うおいちば
uoichiba
thông dụng
Âm Hán-Việt: NGƯ THỊ TRƯỜNG
意味Nghĩa
- 1.chợ cá
- danh từ
1.fish market
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 魚市場の景気はどうですか。
How is it going in the fish market?
うおいちば
uoichiba
Âm Hán-Việt: NGƯ THỊ TRƯỜNG
1.fish market
How is it going in the fish market?