Kaori Dict

魚市場

うおいちば

uoichiba

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGƯ THỊ TRƯỜNG

Nghĩa

  1. 1.chợ cá
  1. danh từ

    1.fish market

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How is it going in the fish market?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚市場 (うおいちば) — chợ cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict