Kaori Dict

恒久施設

こうきゅうしせつ

koukyuushisetsu

Âm Hán-Việt: HẰNG CỬU THI THIẾT

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.permanent establishment (in tax law)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恒久施設 (こうきゅうしせつ) — permanent establishment (in tax law) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict