Kaori Dict

飢餓感

きがかん

kigakan

Âm Hán-Việt: CƠ NGẠ CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(feeling of) hunger

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢餓感 (きがかん) — (feeling of) hunger | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict