Kaori Dict

赦免状

しゃめんじょう

shamenjou

Âm Hán-Việt: XÁ MIỄN TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.letter of pardon; pardon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赦免状 (しゃめんじょう) — letter of pardon; pardon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict