Kaori Dict

財閥解体

ざいばつかいたい

zaibatsukaitai

Âm Hán-Việt: TÀI PHIỆT GIẢI THỂ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.dissolution of the zaibatsu (during the US occupation of Japan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財閥解体 (ざいばつかいたい) — dissolution of the zaibatsu (during the US occupation of Japan) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict