Kaori Dict

制限酵素

せいげんこうそ

seigenkouso

Âm Hán-Việt: CHẾ HẠN DIẾU TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.restriction enzyme; restriction endonuclease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制限酵素 (せいげんこうそ) — restriction enzyme; restriction endonuclease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict