Kaori Dict

興味深い

きょうみぶかい

kyoumibukai

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.rất thú vị; hấp dẫn sâu sắc
  1. tính từ đuôi い

    1.very interesting; of great interest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chim sẻ cánh vàng là một loài chim rất thú vị.

    The goldfinch is a very interesting bird.

  • The story was very interesting.

  • This makes me curious.

  • It was a fascinating story.

  • That sounds interesting.

  • That's an interesting sentence.

  • It's pretty interesting.

  • That was interesting, wasn't it?

  • It's interesting news.

  • This is very interesting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興味深い (きょうみぶかい) — rất thú vị; hấp dẫn sâu sắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict