Kaori Dict

棚卸資産

たなおろししさん

tanaoroshishisan

Âm Hán-Việt: BẰNG TÁ TƯ SẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inventory; stock on hand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棚卸資産 (たなおろししさん) — inventory; stock on hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict